Đức Giáo Hoàng Leo XIV phát biểu trong buổi Tiếp kiến Chung ngày 21 tháng 5 năm 2025 tại Thành phố Vatican. (Ảnh: Vatican Media)


Quan điểm của Đức Giáo Hoàng Leo XIV về Liên Hiệp Quốc và cải cách đa phương đã hình thành từ nhiều thập niên trước, ngay từ những năm tháng ngài còn là Bề trên Tổng quyền Dòng Thánh Augustinô; khi ấy, ngài đã chọn cách dấn thân thay vì chỉ trích, chọn việc ngồi vào bàn nghị sự thay vì lên tiếng chỉ trích gay gắt.

Cha Antonio Spadaro SJ, trong mục Global Catholic của Hãng tin UCA News, ngày 5 tháng 10 năm 2026, cho biết: Vào năm 2002, một tu sĩ Dòng Augustinô đến từ Mexico (thuộc Tỉnh dòng Michoacán) là Cha Jesús Guzmán đã được Dòng bổ nhiệm làm đại diện toàn thời gian tại Liên Hiệp Quốc; quyết định này được đưa ra chỉ vài tháng sau khi Dòng bầu chọn Robert Francis Prevost làm Bề trên Tổng quyền.

Đó chính là điểm khởi đầu để hiểu cách nhìn của Đức Giáo Hoàng Leo XIV về Liên Hiệp Quốc ngày nay: mối quan hệ giữa người mang tên Prevost và Liên Hiệp Quốc đã rất bền chặt ngay từ khi ngài còn lãnh đạo Dòng, và những quan điểm mà vị Giáo hoàng hiện tại thể hiện về chủ nghĩa đa phương cũng như việc cải tổ tổ chức này đều bắt nguồn từ những gì ngài từng chia sẻ vào thời điểm đó.

Tổng Công nghị tháng 9 năm 2001 – kỳ họp đã bầu ngài làm Bề trên Tổng quyền – đã quyết định liên kết Dòng với Liên Hiệp Quốc thông qua một tổ chức phi chính phủ (NGO) do Dòng thành lập, "nhằm lên tiếng hiệu quả hơn để bảo vệ quyền con người và sự phát triển con người."

Cha Prevost đã ngay lập tức coi đây là một vấn đề thuộc về công tác quản trị. Vào ngày 2 tháng 3 năm 2002, tại Iquitos, trước sự hiện diện của các quan chức dân sự và quân sự vùng Amazon thuộc Peru đang tề tựu để kỷ niệm 100 năm thành lập Hạt Đại diện Tông tòa, cha đã giải thích rằng tư cách tổ chức phi chính phủ (NGO) "mang lại một cơ hội mới cho công cuộc loan báo Tin Mừng, một diễn đàn mới để chia sẻ đặc sủng và linh đạo của Dòng Augustinô." Cha nhắc lại chiến dịch chống mìn sát thương cá nhân, chiến dịch xóa nợ nước ngoài – mà các tu sĩ dòng Augustinô đã thu thập được gần 50,000 chữ ký ủng hộ trong Năm Thánh 2000 – cùng cuộc đấu tranh trường kỳ về quyền từ chối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm. Năm 1970, chỉ có hai quốc gia bỏ phiếu ủng hộ, nhưng đến năm 1987, Ủy ban Nhân quyền Liên Hiệp Quốc đã thông qua nghị quyết về quyền từ chối nghĩa vụ quân sự vì lý do lương tâm với tỷ lệ 26 phiếu thuận, 2 phiếu chống và 14 phiếu trắng.

Đây là minh chứng cho thấy các ủy ban đó "đề ra những chính sách có khả năng tác động đến cuộc sống của hàng triệu người." Cha cũng trích dẫn một câu hỏi từ chương sách mà ngày nay được xem như chìa khóa để hiểu về triều đại giáo hoàng: "Chúng ta thường chỉ trích các chính sách, nhưng liệu chúng ta có sẵn sàng tham gia vào quá trình xây dựng chúng hay không?"

Từ nhà giảng thuyết trở thành "người vận động chính sách"

Câu hỏi đó đặt ra một sự lựa chọn về phương thức hành động: lên tiếng chỉ trích hay ngồi vào bàn thảo luận nơi các quyết định được hình thành. Cha Prevost đã chọn cách ngồi vào bàn thảo luận, và ngài giải thích điều này bằng một hình ảnh lấy từ lịch sử của dòng tu.

Vào tháng 11 năm 2002, trong thư gửi toàn thể tu sĩ dòng Augustinô, Cha nhắc đến Thánh Alonso de Orozco – vị tu sĩ giảng thuyết tại triều đình Vua Philip II: "Ngày nay, chúng ta không còn giữ chức vụ nhà giảng thuyết triều đình nữa, nhưng với tư cách là tu sĩ dòng Augustinô, chúng ta hiện diện tại Liên Hiệp Quốc ở New York."

Tám năm sau, tại Philippines, Cha lại nhắc lại sự so sánh tương tự, giải thích rằng sứ mệnh kiểu này hiện được thực hiện "thông qua việc hợp tác với các tổ chức phi chính phủ Công Giáo khác tại Liên Hiệp Quốc."

Triều đình nhà vua nay đã trở thành tòa nhà kính bên dòng sông East, và vị tu sĩ giảng thuyết đã trở thành "người vận động" cho phẩm giá con người.

Năm 2005, tại Madrid, nhân dịp kỷ niệm 700 năm ngày mất của Thánh Nicholas thành Tolentino – vị thánh gắn liền với hình ảnh những chiếc bánh nhỏ được phát cho người nghèo – Cha Prevost đã nhắc lại các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ cùng cam kết giảm một nửa số người bị đói vào năm 2015, "với niềm tin rằng chúng ta là thế hệ đầu tiên có khả năng hiện thực hóa thành công mục tiêu này." Vào ngày 10 tháng 12 năm 2008, nhân kỷ niệm 60 năm Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, ngài đã ký văn bản quan trọng và chi tiết nhất của mình về chủ đề này. Trong đó, ngài điểm lại các giáo huấn của Giáo hội – từ thông điệp Pacem in Terris (Hòa bình trên Trái đất) cho đến các bài phát biểu của các vị Giáo hoàng trước Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc – đồng thời nhắc lại hình ảnh mà Đức Gioan Phaolô II đã dùng để mô tả Liên Hiệp Quốc: một "trung tâm đạo đức", nơi các quốc gia cảm thấy mình thuộc về "một gia đình các dân tộc".

Tuy nhiên, ngài cũng đưa ra một lưu ý mà ngày nay chúng ta cần đặc biệt quan tâm: Giáo hội xuất phát từ một quan điểm nhân học bắt rễ sâu xa trong "ý định sáng tạo của Thiên Chúa", và chính vì thế, quan điểm của Giáo hội "không hoàn toàn trùng khớp với quan điểm của các nhóm hay tổ chức khác". Chúng ta hoàn toàn có thể ghi nhận điều này mà không cần phải từ bỏ việc hợp tác.

"Vị Bề trên Tổng quyền – người từng ưu tiên việc hoạch định chính sách hơn là chỉ trích vào năm 2002 – chính là vị Giáo hoàng của năm 2026, người kêu gọi thực hiện các cải cách thay vì chỉ dừng lại ở việc than phiền về sự suy thoái”.

Năm 2010, tại Malolos (Philippines), ngài đã khai mạc Tổng hội đầu tiên được tổ chức tại châu Á; ngài đề xuất khả năng thiết lập sự hiện diện ổn định tại Bangkok nhờ vị trí gần các cơ quan của Liên Hiệp Quốc, đồng thời thừa nhận rằng "nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu rõ lý do" cho cam kết đó. Ngài thấu hiểu những hoài nghi của các tu sĩ cùng dòng và không hề che giấu điều đó.

Mười lăm năm sau, vị tu sĩ từng băn khoăn liệu các tu sĩ có hiểu được lý do tại sao họ nên có mặt tại Liên Hiệp Quốc đã phải đặt câu hỏi với các quốc gia thành viên liệu họ còn nhớ lý do họ sáng lập tổ chức này hay không.

Tình hình đã trở nên tồi tệ hơn. Vào ngày 22 tháng 9, ông António Guterres đã khai mạc kỳ họp Đại hội đồng cuối cùng trong nhiệm kỳ Tổng thư ký của mình bằng nhận định rằng "những vết nứt nay đã trở thành những vực thẳm ngăn cách". Chủ đề của kỳ họp là khôi phục lòng tin.

Mục đích của chủ nghĩa đa phương

Trong khi đó, quê hương của Đức Giáo Hoàng đã cắt giảm đóng góp cho hệ thống Liên Hiệp Quốc và tách mình khỏi các thỏa thuận đa phương; đồng thời, tại nhiều khu vực, việc sử dụng vũ lực một lần nữa lại bị coi là một công cụ chính sách bình thường.

Đức Giáo Hoàng đã có những phản hồi theo từng giai đoạn. Vào ngày 11 tháng 6 năm 2025, khi tiếp đón ông Guterres, ngài đã khẳng định sự ủng hộ của Tòa Thánh đối với "cam kết của Liên Hiệp Quốc vì hòa bình thế giới", cũng như thấu hiểu "những khó khăn mà tổ chức này đang phải đối diện".

Vào tháng 9, tại kỳ họp Đại hội đồng lần thứ 80, Tổng giám mục Paul Richard Gallagher đã thay mặt ngài tái khẳng định tầm quan trọng bền vững của Liên Hiệp Quốc, kèm theo một lời cảnh báo: sứ mệnh ban đầu không được phép bị làm loãng bởi các chương trình nghị sự mới.

Vào ngày 16 tháng 10, tại trụ sở FAO, Đức Giáo Hoàng đã lên tiếng bảo vệ "một cách dứt khoát tầm quan trọng của chủ nghĩa đa phương trước những cám dỗ tai hại – những cám dỗ có xu hướng áp đặt sự cai trị độc đoán trong một thế giới đa cực và ngày càng gắn kết chặt chẽ". Ngài cũng kêu gọi để tiếng nói của các nước nghèo "được lắng nghe một cách trực diện, không qua sàng lọc", đồng thời nhắc lại Nghị quyết 2417 của Hội đồng Bảo an về việc sử dụng nạn đói như một thủ đoạn chiến tranh – một sự đồng thuận mà dường như "đã bị lãng quên".

"Mục tiêu 'Không còn nạn đói' (Zero Hunger)" – ngài nói khi tiếp nối tinh thần của các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ từng được đề cập tại Madrid – "sẽ chỉ có thể đạt được nếu có quyết tâm thực sự, chứ không phải chỉ bằng những tuyên bố long trọng".

Văn bản mang tính quyết định chính là bài phát biểu trước đoàn ngoại giao vào ngày 9 tháng 1 năm nay, được xây dựng dựa trên tư tưởng từ tác phẩm Thành đô Thiên Chúa (The City of God).

Tại đó, Giáo hoàng đã chỉ trích "sự yếu kém của chủ nghĩa đa phương" và việc nó bị thay thế bởi "một nền ngoại giao dựa trên vũ lực, do các cá nhân hoặc các nhóm đồng minh thực hiện"; đồng thời, ngài nhắc nhở rằng Liên Hiệp Quốc đã ra đời "từ đống tro tàn" của cuộc chiến tranh, nhờ vào quyết tâm của 51 quốc gia. Ngài ghi nhận những thành quả đã đạt được và đưa ra yêu cầu thẳng thắn nhất trong triều đại giáo hoàng của mình: “Do đó, cần nỗ lực để đảm bảo rằng Liên Hiệp Quốc không chỉ phản ánh tình hình thế giới ngày nay thay vì thời kỳ hậu chiến, mà còn tập trung và hiệu quả hơn trong việc theo đuổi các chính sách hướng tới sự hiệp nhất của đại gia đình nhân loại thay vì các hệ tư tưởng.”

Ngài nói thêm rằng mục đích của chủ nghĩa đa phương là “tạo ra một nơi chốn để mọi người gặp gỡ và đối thoại, theo mô hình của Diễn đàn La Mã cổ đại hay các quảng trường thời trung cổ.” Đó chính là từ “diễn đàn” (forum) mà ngài từng sử dụng tại Iquitos.

Thông điệp Magnifica Humanitas sau đó đã cụ thể hóa nhận định này dưới góc độ giáo lý: các định chế được thành lập để bảo vệ “lợi ích chung toàn cầu” dường như đã bị suy yếu; chủ nghĩa đa phương đã nhường chỗ cho một “chủ nghĩa đa cực hỗn loạn và đầy xung đột” nơi sự ngờ vực bao trùm; và Liên Hiệp Quốc cần phải có “những cải cách sâu rộng.”

Vào ngày 22 tháng 6, tại Chương trình Lương thực Thế giới, Đức Giáo Hoàng đã đi xa hơn trong việc đặt vấn đề, khi hỏi rằng “cấu trúc nào của trật tự toàn cầu có khả năng tạo ra, tái tạo và đôi khi bình thường hóa” những cuộc khủng hoảng mà các cơ quan này sau đó buộc phải giải quyết.

Một tu sĩ dòng Augustinô và là nhà quan sát sắc sảo về Liên Hiệp Quốc

Khi đặt cạnh nhau, hai giai đoạn này soi sáng cho nhau.

Vị Bề trên Tổng quyền – người vào năm 2002 ưu tiên việc hoạch định chính sách hơn là chỉ trích – nay là vị Giáo hoàng kêu gọi cải cách thay vì chỉ dừng lại ở việc than phiền về sự suy thoái.

Vị tu sĩ từng cảnh báo vào năm 2008 rằng nhân học Kitô giáo không tương đồng với các quan điểm khác – dù vẫn duy trì sự hiện diện tại bàn đàm phán – nay là vị Giáo hoàng mong muốn một Liên Hiệp Quốc hướng tới “các chính sách” thay vì “các hệ tư tưởng,” và là người đã nói về sự “đứt gãy” (short circuit) trong vấn đề nhân quyền khi phát biểu trước các nhà ngoại giao.

Và hình ảnh “diễn đàn” – được sử dụng tại Iquitos và sau đó là trước các đại sứ – cho thấy giá trị của tổ chức này trong mắt Prevost: một nơi mà việc đối thoại với nhau vẫn có thể thực hiện được ngay cả khi ở những nơi khác, người ta đã ngừng làm điều đó.

Tòa Thánh hiện diện tại Liên Hiệp Quốc với tư cách là quan sát viên thường trực; Nó lên tiếng nhưng không bỏ phiếu. Vị tu sĩ dòng Augustinô – người đã cử một người anh em cùng dòng đến New York hơn hai mươi năm về trước – thấu hiểu từ chính trải nghiệm của mình cái giá phải trả cũng như ý nghĩa của sự lựa chọn đó.